AVANZA 1.3MT Mang yêu thương cho mỗi hành trình

Giá:
537,000,000đ
Location: Viet Nam / Tây Ninh
Thông số kỹ thuật:
  • Năm sản xuất:
  • 2018
  • Dung tích:
  • 45.0 L
  • Loại máy:
  • 1NR-VE (1.3L)
  • Kiểu hộp số:
  • Số sàn
  • Nhiên liệu:
  • Máy Xăng
  • Loại xe:
  • SUV
  • Số cửa:
  • 5
  • Màu nội thất:
  • Đen
  • Màu ngoại thất:
  • Đen
  • Tình trạng:
  • mới

Thông tin chi tiết

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số sàn 5 cấp

  • Tiêu thụ nhiên liệu- Ngoài đô thị 5.7
  • Tiêu thụ nhiên liệu- Trong đô thị 7,9
  • Tiêu thụ nhiên liệu- Kết hợp 6,5
  • Phanh sau tang trống/drum
  • Vành & lốp xe- Lốp dự phòng mâm đúc/alloy
  • Vành & lốp xe- Kích thước lốp 185/70r14
  • Vành & lốp xe- Loại vành mâm đúc/alloy
  • Hệ thống lái- Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) không có/without
  • Hệ thống lái- Trợ lực tay lái Điện/power
  • Hệ thống treo trước mc pherson/mc pherson struts
  • Hộp số số sàn 5 cấp/5mt
  • Hệ thống truyền động dẫn động cầu sau/rwd
  • Động cơ- Tiêu chuẩn khí thải euro 4
  • Động cơ- Tốc độ tối đa 160
  • Động cơ- mô men xoắn tối đa 121@4200 (Nm @ vòng/phút)
  • Động cơ- công suất tối đa (70)/94@6000 (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
  • Động cơ- Loại nhiên liệu xăng/petrol
  • Động cơ- Hệ thống nhiên liệu phun xăng điện tử/electronic fuel injection
  • Tỉ số nén 11,5
  • Động cơ- dung tích xy lanh 1329 (cc)
  • Động cơ- Bố trí xy lanh thẳng hàng/in line
  • Động cơ- Số xy lanh 4
  • Loại động cơ 1nr-ve (1.3l)
  • Dung tích khoang hành lý 899 (L)
  • Dung tích bình nhiên liệu 45 (L)
  • Trọng lượng toàn tải 1680 (kg)
  • Trọng lượng không tải 1125 (kg)
  • Bán kính vòng quay tối thiểu 4,7 (m)
  • Kích thước- khoảng sáng gầm xe 200 (mm)
  • Chiều rộng cơ sở 1425/1435 (Trước/ sau) (mm)
  • Kích thước- chiều dài cơ sở 2655 (mm)
  • Kích thước tổng thể bên trong 2480 x 1415 x 1270 (D x R x C) (mm x mm x mm)
  • Kích thước tổng thể bên ngoài 4190 x 1660 x 1695 (D x R x C) (mm x mm x mm)
  • Chắn bùn
  • Lưới tản nhiệt trước sơn bạc/silver paint
  • Thanh cản (giảm va chạm) sau cùng màu thân xe/color keyed
  • Thanh cản (giảm va chạm) trước cùng màu thân xe/color keyed
  • Tay nắm cửa ngoài cùng màu thân xe/body color
  • Ăng ten dạng thường/piller
  • Chức năng sấy kính sau có/with
  • Gạt mưa sau gián đoạn/intermittent
  • Gạt mưa trước gián đoạn/intermittent
  • Gương chiếu hậu ngoài- Màu cùng màu thân xe/body color
  • Đèn sương mù trước
  • Cụm đèn sau halogen
  • Cụm đèn trước- Đèn chiếu xa halogen phản xạ đa hướng/ halogen multi reflector
  • Cụm đèn trước- Đèn chiếu gần halogen phản xạ đa hướng
  • Cụm đồng hồ- Đèn báo chế độ Eco
  • Cụm đồng hồ- Loại đồng hồ analog
  • Tay nắm cửa trong cùng màu nội thất/material color
  • Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/day & night
  • Tay lái- Điều chỉnh chỉnh tay 2 hướng/manual tilt
  • Tay lái- Chất liệu urethane
  • Tay lái- Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  • Ghế sau- Hàng ghế thứ ba gập thẳng 50:50/tumble 50:50
  • Ghế sau- Hàng ghế thứ hai gập thẳng 50:50 1 chạm/tumble 50:50 1 touch
  • Ghế trước- Điều chỉnh ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  • Ghế trước- Điều chỉnh ghế lái chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  • Ghế trước- Loại ghế thường/normal
  • Chất liệu bọc ghế nỉ/fabric
  • Cửa sổ điều chỉnh điện có/with
  • Chức năng khóa cửa từ xa
  • Khóa cửa điện có/with
  • Hệ thống âm thanh- Hệ thống đàm thoại rảnh tay
  • Hệ thống âm thanh- Kết nối Bluetooth
  • Hệ thống âm thanh- Cổng kết nối USB
  • Hệ thống âm thanh- Cổng kết nối AUX
  • Hệ thống âm thanh- Số loa 4
  • Hệ thống âm thanh- Đầu đĩa cd
  • Cửa gió sau
  • Hệ thống điều hòa trước chỉnh tay/manual
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe góc sau 0
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe góc trước 0
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau 0
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
  • Hệ thống chống bó cứng phanh
  • Dây đai an toàn trước 3 điểm elr, 7 vị trí/ 3 points elrx7
  • Túi khí người lái & hành khách phía trước

Liên hệ mua xe!

Gửi lời nhắn cho chúng tôi!