INNOVA 2.0E Sang trọng vững chãi

Giá:
771,000,000đ
Location: Viet Nam / Tây Ninh
Thông số kỹ thuật:
  • Năm sản xuất:
  • 2018
  • Dung tích:
  • 70.0 L
  • Loại máy:
  • 1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I
  • Kiểu hộp số:
  • Số sàn
  • Nhiên liệu:
  • Máy Xăng
  • Loại xe:
  • SUV
  • Số cửa:
  • 5
  • Màu nội thất:
  • Trắng
  • Màu ngoại thất:
  • Trắng
  • Tình trạng:
  • mới

Thông tin chi tiết

• Số chỗ ngồi : 8 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tay 5 cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.998 cm3

  • Tiêu thụ nhiên liệu- Ngoài đô thị n/a
  • Tiêu thụ nhiên liệu- Trong đô thị n/a
  • Tiêu thụ nhiên liệu- Kết hợp n/a
  • Phanh sau tang trống/drum
  • Phanh trước Đĩa/disc
  • Vành & lốp xe- Lốp dự phòng mâm đúc/alloy
  • Vành & lốp xe- Kích thước lốp 205/65r16
  • Vành & lốp xe- Loại vành mâm đúc
  • Hệ thống treo trước tay đòn kép/double wishbone
  • Hộp số số sàn 5 cấp/5mt
  • Hệ thống truyền động dẫn động cầu sau/rwd
  • Động cơ- Tiêu chuẩn khí thải euro 4
  • Động cơ- Khả năng tăng tốc 13.6
  • Động cơ- Tốc độ tối đa 170
  • Động cơ- mô men xoắn tối đa 183/4000 (Nm @ vòng/phút)
  • Động cơ- công suất tối đa 102 (137)/5600 (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
  • Động cơ- Loại nhiên liệu xăng/petrol
  • Động cơ- Hệ thống nhiên liệu phun xăng điện tử/electronic fuel injection
  • Tỉ số nén 10.4
  • Động cơ- dung tích xy lanh 1998 (cc)
  • Động cơ- Bố trí xy lanh thẳng hàng/in line
  • Động cơ- Số xy lanh 4
  • Loại động cơ 1tr-fe, dohc, dual vvt-i
  • Kích thước khoang chở hàng n/a (D x R x C) (mm)
  • Dung tích khoang hành lý 264 (L)
  • Dung tích bình nhiên liệu 70 (L)
  • Trọng lượng toàn tải 2330 (kg)
  • Trọng lượng không tải 1755 (kg)
  • Bán kính vòng quay tối thiểu 5.4 (m)
  • Góc thoát (Trước/Sau) 21/25 (độ/degree)
  • Kích thước- khoảng sáng gầm xe 178 (mm)
  • Chiều rộng cơ sở 1540/1540 (Trước/ sau) (mm)
  • Kích thước- chiều dài cơ sở 2750 (mm)
  • Kích thước tổng thể bên trong 2600 x 1490 x 1245 (D x R x C) (mm x mm x mm)
  • Kích thước tổng thể bên ngoài 4735 x 1830 x 1795 (D x R x C) (mm x mm x mm)
  • Lưới tản nhiệt sau paint & body color/sơn cùng màu thân xe
  • Lưới tản nhiệt trước material + silver paint
  • Thanh cản (giảm va chạm) sau ldạng sơn/paint
  • Thanh cản (giảm va chạm) trước dạng sơn/paint
  • Tay nắm cửa ngoài cùng màu thân xe/body color
  • Ăng ten vây cá/shark fin
  • Chức năng sấy kính sau có/with
  • Gạt mưa sau có (liên tục)/with (without intermittent)
  • Gạt mưa trước gián đoạn theo thời gian/intermittent
  • Gương chiếu hậu ngoài- Màu cùng màu thân xe/colored
  • Gương chiếu hậu ngoài- Tích hợp đèn báo rẽ có (led)/with (led)
  • Gương chiếu hậu ngoài- Chức năng điều chỉnh điện
  • Đèn sương mù trước
  • Đèn báo phanh trên cao led
  • Cụm đèn sau bóng thường/bulb
  • Cụm đèn trước- Hệ thống cân bằng góc chiếu chỉnh tay/manual (ls)
  • Cụm đèn trước- Đèn chiếu xa halogen phản xạ đa hướng/ halogen multi reflector
  • Cụm đèn trước- Đèn chiếu gần halogen phản xạ đa hướng/ halogen multi reflector
  • Cụm đồng hồ- Màn hình hiển thị đa thông tin có (màn hình đơn sắc)/ with (monochrome dot)
  • Cụm đồng hồ- Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
  • Cụm đồng hồ- Đèn báo chế độ Eco
  • Cụm đồng hồ- Loại đồng hồ analog
  • Tay nắm cửa trong cùng màu nội thất/pigmentation
  • Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/day & night
  • Tay lái- Điều chỉnh chỉnh tay 4 hướng/manual tilt & telescopic
  • Tay lái- Nút bấm điều khiển tích hợp Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/ audio switch, mid, hands-free phone
  • Tay lái- Chất liệu urethane, mạ bạc/urathane, silver ornamentation
  • Tay lái- Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  • Ghế sau- Hàng ghế thứ ba gập 50:50 sang hai bên/50:50 space up
  • Ghế sau- Hàng ghế thứ hai gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/ 60:40 split fold, manual slide & reclining
  • Ghế trước- Điều chỉnh ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  • Ghế trước- Điều chỉnh ghế lái chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  • Ghế trước- Loại ghế thường/normal
  • Chất liệu bọc ghế nỉ/fabric
  • Cửa sổ điều chỉnh điện có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/ with (auto, jam protection for driver window)
  • Chức năng khóa cửa từ xa
  • Khóa cửa điện có/with
  • Hệ thống âm thanh- Hệ thống đàm thoại rảnh tay
  • Hệ thống âm thanh- Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
  • Hệ thống âm thanh- Cổng kết nối USB
  • Hệ thống âm thanh- Cổng kết nối AUX
  • Hệ thống âm thanh- Số loa 6
  • Hệ thống âm thanh- Đầu đĩa cd
  • Hệ thống âm thanh- Loại loa loại thường
  • Hộp làm mát
  • Cửa gió sau
  • Hệ thống điều hòa trước chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ manual, dual cooler
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau có/with
  • Đèn báo phanh khẫn cấp
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo
  • Hệ thống ổn định thân xe
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Hệ thống chống bó cứng phanh
  • Bàn đạp phanh tự đổ
  • Cột lái tự động
  • Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
  • Dây đai an toàn trước 3 điểm elr, 8 vị trí/ 3 points elrx8
  • Khung xe GOA
  • Túi khí đầu gối người lái
  • Túi khí rèm
  • úi khí bên hông phía trước
  • Túi khí người lái & hành khách phía trước

Liên hệ mua xe!

Gửi lời nhắn cho chúng tôi!