RUSH S 1.5AT Săn thách thức, tìm lối riêng

Giá:
668,000,000đ
Location: Viet Nam / Tây Ninh
Thông số kỹ thuật:
  • Năm sản xuất:
  • 2018
  • Dung tích:
  • 45.0 L
  • Loại máy:
  • 2NR-VE (1.5L)
  • Kiểu hộp số:
  • Số tự động
  • Nhiên liệu:
  • Máy Xăng
  • Loại xe:
  • SUV
  • Số cửa:
  • 5
  • Màu nội thất:
  • Đen
  • Màu ngoại thất:
  • Đen
  • Tình trạng:
  • mới

Thông tin chi tiết

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp

  • Tiêu thụ nhiên liệu- Ngoài đô thị 5.8
  • Tiêu thụ nhiên liệu- Trong đô thị 8,2
  • Tiêu thụ nhiên liệu- Kết hợp 6,7
  • Phanh sau tang trống/drum
  • Vành & lốp xe- Lốp dự phòng mâm đúc/alloy
  • Vành & lốp xe- Kích thước lốp 215/60r17
  • Vành & lốp xe- Loại vành mâm đúc/alloy
  • Hệ thống lái- Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) không có/without
  • Hệ thống lái- Trợ lực tay lái Điện/power
  • Hệ thống treo trước macpherson
  • Hộp số số tự động 4 cấp/4at
  • Hệ thống truyền động dẫn động cầu sau/rwd
  • Động cơ- Tiêu chuẩn khí thải euro 4
  • Động cơ- Tốc độ tối đa 160
  • Động cơ- mô men xoắn tối đa 134 @ 4200 (Nm @ vòng/phút)
  • Động cơ- công suất tối đa (76)/102 @ 6300 (kW (Mã lực) @ vòng/phút)
  • Động cơ- Loại nhiên liệu xăng/petrol
  • Động cơ- Hệ thống nhiên liệu phun xăng điện tử/electronic fuel injection
  • Tỉ số nén 11,5
  • Động cơ- dung tích xy lanh 1496 (cc)
  • Động cơ- Bố trí xy lanh thẳng hàng/in line
  • Động cơ- Số xy lanh 4
  • Loại động cơ 2nr-ve (1.5l)
  • Dung tích bình nhiên liệu 45 (L)
  • Trọng lượng toàn tải 1870 (kg)
  • Trọng lượng không tải 1290 (kg)
  • Bán kính vòng quay tối thiểu 5,2 (m)
  • Góc thoát (Trước/Sau) 31.0/26.5 (độ/degree)
  • Kích thước- khoảng sáng gầm xe 220 (mm)
  • Chiều rộng cơ sở 1445/1460 (Trước/ sau) (mm)
  • Kích thước- chiều dài cơ sở 2685 (mm)
  • Kích thước tổng thể bên trong 2490 x 1415 x 1195 (D x R x C) (mm x mm x mm)
  • Kích thước tổng thể bên ngoài 4435 x 1695 x 1705 (D x R x C) (mm x mm x mm)
  • Cản xe sau Đen/black
  • Cản xe trước cùng màu thân xe/colored
  • Thanh đỡ nóc xe
  • Lưới tản nhiệt sau mạ crôm/chrome plating
  • Cánh hướng gió sau
  • Tay nắm cửa ngoài cùng màu thân xe, có nút bấm/colored w/ switch
  • Ăng ten vây cá/shark fin
  • Chức năng sấy kính sau có/with
  • Gạt mưa sau gián đoạn/intermittent
  • Gạt mưa trước gián đoạn/intermittent
  • Gương chiếu hậu ngoài- Chức năng gập điện
  • Gương chiếu hậu ngoài- Chức năng điều chỉnh điện
  • Đèn báo phanh trên cao led
  • Cụm đèn sau led
  • Hệ thống nhắc nhở đèn sáng -
  • Cụm đèn trước- Hệ thống điều khiển đèn tự động có/with
  • Cụm đèn trước- Đèn chiếu sáng ban ngày không có/without
  • Cụm đèn trước- Đèn chiếu xa led
  • Cụm đèn trước- Đèn chiếu gần led
  • Cụm đồng hồ- Màn hình hiển thị đa thông tin có (4,2
  • Cụm đồng hồ- Chức năng báo vị trí cần số
  • Cụm đồng hồ- Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
  • Cụm đồng hồ- Đèn báo chế độ Eco
  • Cụm đồng hồ- Loại đồng hồ analog
  • Tay nắm cửa trong mạ chrome/ chrome
  • Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày và đêm/day & night
  • Tay lái- Điều chỉnh chỉnh tay 2 hướng/manual tilt
  • Tay lái- Nút bấm điều khiển tích hợp Âm thanh + điện thoại rảnh tay/ audio + tel
  • Tay lái- Chất liệu bọc da/leather
  • Tay lái- Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  • Ghế sau- Hàng ghế thứ ba 50:50 gập thẳng, 50:50 tumble
  • Ghế sau- Hàng ghế thứ hai gập thẳng 60:40 1 chạm/tumble 60:40 1 touch
  • Ghế trước- Điều chỉnh ghế hành khách chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  • Ghế trước- Điều chỉnh ghế lái chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  • Ghế trước- Loại ghế thường/normal
  • Chất liệu bọc ghế nỉ/fabric
  • Cửa sổ điều chỉnh điện có, 1 chạm chống kẹt ghế lái/with, d- 1 touch jam protection
  • Chức năng khóa cửa từ xa
  • Khóa cửa điện có/with
  • Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm
  • Hệ thống âm thanh- Kết nối HDMI
  • Hệ thống âm thanh- Kết nối điện thoại thông minh
  • Hệ thống âm thanh- Hệ thống đàm thoại rảnh tay
  • Hệ thống âm thanh- Kết nối wifi
  • Hệ thống âm thanh- Kết nối Bluetooth
  • Hệ thống âm thanh- Cổng kết nối USB
  • Hệ thống âm thanh- Cổng kết nối AUX
  • Hệ thống âm thanh- Số loa 8
  • Hệ thống âm thanh- Đầu đĩa dvd 7
  • Cửa gió sau
  • Hệ thống điều hòa trước tư động/auto
  • Hệ thống mã hóa khóa động cơ
  • Hệ thống báo động
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe góc sau 0
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe góc trước 0
  • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe sau 2
  • Camera lùi
  • Đèn báo phanh khẫn cấp
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo
  • Hệ thống ổn định thân xe
  • Hệ thống phân phối lực phanh điện tử
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp
  • Hệ thống chống bó cứng phanh
  • Dây đai an toàn trước 3 điểm elr, 7 vị trí/ 3 points elrx7
  • Túi khí rèm
  • úi khí bên hông phía trước
  • Túi khí người lái & hành khách phía trước

Liên hệ mua xe!

Gửi lời nhắn cho chúng tôi!